order haemosporidia

order haemosporidia

A scientist examines a blood smear containing order Haemosporidia under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: "order haemosporidia" một thuật ngữ trong sinh học phân loại, dùng để chỉ một bộ (order) trong phân lớp Telosporidia. Bộ này bao gồm các sinh vật đơn bào ký sinh, thường gây bệnh cho động vật xương sống được truyền qua côn trùng hút máu. Tên "haemosporidia" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "haemo" nghĩa máu "sporidia" nghĩa bào tử, ám chỉ đặc điểm sinh sản bằng bào tử trong máu.

dụ sử dụng
  • (Bộ haemosporidia bao gồm chi Plasmodium, tác nhân gây bệnh sốt rét.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ haemosporidia để hiểu về nhiễm trùng ký sinhchim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về động vật nguyên sinh (protozoology) hoặc ký sinh trùng học.
    • The order haemosporidia is classified under the subclass Telosporidia, within the phylum Apicomplexa. (Bộ haemosporidia được phân loại dưới phân lớp Telosporidia, trong ngành Apicomplexa.)
Biến thể từ gần giống
  • Haemosporidian (danh từ/ tính từ): thành viên của bộ haemosporidia, hoặc thuộc về bộ này.

    • A haemosporidian infection can be detected through blood smears. (Nhiễm trùng haemosporidian có thể được phát hiện qua lam máu.)
  • Haemosporidia (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "haemosporidium", chỉ các sinh vật trong bộ này.

Từ đồng nghĩa
  • Blood parasites: ký sinh trùng máu (mô tả chung, không chính xác về phân loại nhưng cùng ý nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Order Haemosporidia: tên khoa học đầy đủ, thường được viết hoa theo quy tắc phân loại.
  • Subclass Telosporidia: phân lớp chứa bộ haemosporidia.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.